lạy van

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lạy lục, van xin một cách khẩn khoản hạ mình: "lạy van" chỉ việc cầu xin, nài nỉ ai đó một cách thiết tha, thường đi kèm với những cử chỉ như lạy, vái để thể hiện sự quỵ lụy, nhún nhường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người đàn ông ấy quỳ trước cửa nhà quan, lạy van xin được tha tội.
    • Tiếng lạy van thảm thiết của người mẹ khiến ai nấy đều động lòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạy van xin": thường được dùng kết hợp để nhấn mạnh hành động van xin đi kèm với tư thế lạy.
    • Hắn lạy van xin chủ nợ gia hạn thêm vài ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Lạy lục (danh từ/động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc lạy van xin liên tục, khẩn khoản.
  • Van lạy (động từ): một biến thể trật tự từ, cùng chỉ hành động này.
  • Cầu khẩn (động từ): khẩn thiết cầu xin, nhưng không nhất thiết bao hàm hành động lạy.
  • Nài xin (động từ): nài nỉ, xin xỏ một cách tha thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Van xin: nài nỉ, cầu xin một cách khẩn thiết.
  • Khẩn cầu: cầu xin một cách khẩn khoản, thiết tha.
  • Quỵ lụy: tỏ ra hèn mọn, nhún nhường để cầu xin.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lạy van" mang sắc thái mạnh, diễn tả một sự quỵ lụy, hạ mình đến mức tột cùng. thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, bi kịch hoặc trong văn chương.
  • Đây từ Hán Việt cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi miêu tả các tình huống cầu xin đặc biệt thảm thiết.
  1. Nh. Lạy lục.